Máy đo huyết áp kỹ thuật số là một thiết bị điện tử dùng để đo huyết áp. Nó thường bao gồm một vòng bít được bơm căng quanh cánh tay, cảm biến áp suất và màn hình kỹ thuật số hiển thị chỉ số huyết áp tâm thu và tâm trương. Máy đo huyết áp kỹ thuật số là thiết bị y tế sử dụng nguyên lý đo huyết áp gián tiếp để hiển thị giá trị đo được dưới dạng kỹ thuật số. Chúng được sử dụng rộng rãi để theo dõi huyết áp tại nhà và có nhiều loại, bao gồm cả loại ở cổ tay và cánh tay.



Thông số sản phẩm
| Tên thương hiệu | EXANOVO hoặc OEM |
| Người mẫu | MC-BP806 |
| người dùng | 2 |
| Ký ức | 90 |
| Phương pháp đo | Đo dao động |
| Trưng bày | LCD |
| Phạm vi đo (áp suất) | 0-280 mmHg |
| Phạm vi đo (xung) | 40-180 nhịp/phút |
| Độ chính xác (áp suất) | ±3 mmHg |
| Độ chính xác (xung) | ±5% |
| Còng tay | 22 ~ 32cm |
| Nguồn điện | Có thể sạc pin/USB |
| giọng nói tiếng anh | không bắt buộc |
| Tự động tắt nguồn | Đúng |
| Giấy chứng nhận | CE/ISO |
Nguyên tắc làm việc
Máy đo huyết áp kỹ thuật số của thiết bị bp bao gồm một máy đo có màn hình hiển thị, dây đeo nylon bền và pin (chẳng hạn như pin khô thông thường hoặc pin sạc). Nó chủ yếu sử dụng các cảm biến để phát hiện huyết áp. Nó sử dụng phương pháp đo dao động, một cảm biến áp suất trong vòng bít giúp cảm nhận các rung động trong thành động mạch. Khi vòng bít được bơm căng và áp suất cao hơn huyết áp tâm thu, các mạch máu bị nén và dòng máu bị chặn. Khi áp suất của vòng bít giảm xuống, khi áp suất bằng hoặc thấp hơn một chút so với huyết áp tâm thu, dòng máu sẽ chạy qua mạch máu bị nén tạo thành dòng điện xoáy, khiến thành mạch máu rung lên và cảm biến áp suất sẽ phát hiện những rung động này. tín hiệu và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện. Bằng cách phân tích và xử lý các tín hiệu này, thiết bị sẽ tính toán huyết áp tâm thu, tâm trương và huyết áp động mạch trung bình.
Vấn đề cần chú ý
1. Phạm vi đo và độ chính xác
Phạm vi đo của máy đo huyết áp điện tử là áp suất tâm thu 60-230 MMHG, áp suất tâm trương 40-130 MMHG và số xung 40-180 mỗi phút. Về độ chính xác, sai số đo huyết áp chung nằm trong khoảng ± 3-5mmHg và sai số đo mạch nằm trong khoảng ±5%, đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn của thiết bị y tế liên quan. Tuy nhiên, độ chính xác thực tế có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường sử dụng và phương pháp vận hành.
2. Hiệu chuẩn và kiểm tra thiết bị thường xuyên
Trong quá trình sử dụng, máy đo huyết áp điện tử phải được hiệu chỉnh thường xuyên và thông thường nên hiệu chỉnh 1-2 lần một năm. Đồng thời, tránh sử dụng trong môi trường quá lạnh, quá nóng và ẩm ướt vì các yếu tố như nhiệt độ môi trường có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Nếu máy đo huyết áp bị lỗi, chẳng hạn như kết quả đo rõ ràng là bất thường, màn hình hiển thị bất thường, v.v., cần dừng máy và sửa chữa hoặc thay thế.
3. Biện pháp phòng ngừa cho các nhóm đặc biệt
Bệnh nhân rối loạn nhịp tim: Đối với bệnh nhân rối loạn nhịp tim (chẳng hạn như rung tâm nhĩ), kết quả đo của máy đo huyết áp điện tử có thể bị sai lệch. Vì mạch của những bệnh nhân này không đều nên có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá chính xác huyết áp.
Trẻ em và phụ nữ mang thai: Máy đo huyết áp cho trẻ em sử dụng nên chọn loại vòng bít phù hợp với kích cỡ cánh tay của trẻ. Bà bầu khi đo huyết áp cũng nên chú ý đến tư thế thoải mái, đồng thời do thay đổi sinh lý khi mang thai nên có thể cần đo huyết áp thường xuyên hơn và chú ý đến sự thay đổi của huyết áp.
Chú phổ biến: máy đo huyết áp kỹ thuật số, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, bán buôn, giá rẻ, sản xuất tại Trung Quốc
